「留学@JP:外国人進学・就職情報サイト」のロゴマーク

問い合わせページへのメールアイコンリンクお問い合わせ

Kiến thức tiếng Nhật|Bạn có biết sự khác nhau giữa “tháng 1” và “Mutsuki” không?

2026/10/20

Bạn có biết rằng ở Nhật Bản, mỗi tháng đều có tên gọi truyền thống từ xưa không?
Thông thường, người Nhật nói “tháng 1”, “tháng 2”, nhưng ở Nhật Bản còn có những tên gọi truyền thống của các tháng như “Mutsuki” (睦月), “Kisaragi” (如月).
Những tên gọi này được gọi là “Wafū Getsumei” (和風月名), tức tên gọi truyền thống của các tháng theo phong cách Nhật Bản. Chúng có liên quan đến các mùa trong năm và cuộc sống của người Nhật thời xưa.

① Tên gọi truyền thống của các tháng từ tháng 1 đến tháng 12
ThángCách gọi thông thườngTên gọi truyền thống của Nhật BảnÝ nghĩa・Nguồn gốc
Tháng 1いちがつMutsuki
(睦月/むつき)
Tháng mà gia đình và họ hàng quây quần vui vẻ bên nhau
Tháng 2にがつKisaragi
(如月/きさらぎ)
Tháng trời vẫn còn lạnh, mọi người mặc thêm nhiều lớp quần áo
Tháng 3さんがつYayoi
(弥生/やよい)
Mùa cây cỏ phát triển
Tháng 4しがつUzuki
(卯月/うづき)
Mùa hoa Unohana nở
Tháng 5ごがつSatsuki
(皐月/さつき)
Thời điểm cấy lúa
Tháng 6ろくがつMinazuki
(水無月/みなづき)
“Tháng có nước”, liên quan đến việc dẫn nước vào ruộng lúa
Tháng 7しちがつFumizuki
(文月/ふみづき)
Tháng liên quan đến phong tục viết thơ và điều ước vào dịp lễ Tanabata
Tháng 8はちがつHazuki
(葉月/はづき)
Mùa lá cây bắt đầu rụng
Tháng 9くがつNagatsuki
(長月/ながつき)
Mùa đêm trở nên dài hơn
Tháng 10じゅうがつKannazuki
(神無月/かんなづき)
Tháng liên quan đến truyền thuyết cho rằng các vị thần tập trung tại Izumo
Tháng 11じゅういちがつShimotsuki
(霜月/しもつき)
Mùa sương giá xuất hiện
Tháng 12じゅうにがつShiwasu
(師走/しわす)
Thời điểm bận rộn cuối năm
※Ý nghĩa và nguồn gốc của các tên gọi có nhiều cách giải thích khác nhau.

② Những tên gọi này được sử dụng như thế nào trong cuộc sống hằng ngày?

Trong giao tiếp thông thường và lịch học ở trường, cách gọi phổ biến vẫn là “tháng 4”, “tháng 7”, “tháng 12”, v.v.
Trong khi đó, các tên gọi truyền thống của tháng thường được sử dụng trong lời chào theo mùa trong thư từ, thơ haiku và lịch mang phong cách Nhật Bản.
Ví dụ, người Nhật có thể dùng từ “Shiwasu” để diễn tả khoảng thời gian bận rộn trong tháng 12. Ngoài ra, một loại bánh ngọt truyền thống của Nhật Bản vào tháng 6 cũng có tên là “Minazuki”.

③ Hãy tìm hiểu về các mùa và văn hóa Nhật Bản!

Những tên gọi truyền thống của các tháng thể hiện sự thay đổi của các mùa và lối sống truyền thống của người Nhật.
Ở đất nước của các bạn, mỗi tháng có tên gọi đặc biệt riêng hoặc có những từ ngữ diễn tả các mùa không?
Thông qua tiếng Nhật, hãy cùng khám phá những điểm khác biệt giữa văn hóa Nhật Bản và văn hóa đất nước mình nhé!

この記事をSNSでシェアしよう!
ページの先頭へ