🍂 Mùa thu – mùa ăn ngon! Cùng tìm hiểu cách đếm trong tiếng Nhật nhé!
2026/10/23

Trong cuộc sống hằng ngày, có rất nhiều loại thực phẩm có cách đếm khác nhau trong tiếng Nhật.
🥢 Đậu phụ: 「1丁(いっちょう)」
Đậu phụ thường được đếm bằng 「1丁(いっちょう)」 thay vì 「1個(いっこ)」.
🦀 Cua: 「1匹(いっぴき)」 hay 「1杯(いっぱい)」?
Cua còn sống thường được đếm bằng 「1匹(いっぴき)」, còn cua được xem là thực phẩm có thể được đếm bằng 「1杯(いっぱい)」.
🥬 Bắp cải: 「1玉(ひとたま)」
Những loại rau có hình tròn như bắp cải và xà lách thường được đếm bằng 「1玉(ひとたま)」. Trong khi đó, bông cải xanh được đếm bằng 「1株(ひとかぶ)」.
🍞 Bánh mì gối Nhật Bản: 「1斤(いっきん)」
Một ổ bánh mì được đếm bằng 「1斤(いっきん)」, còn mỗi lát bánh mì được đếm bằng 「1枚(いちまい)」.
Cách đếm trong tiếng Nhật đôi khi phụ thuộc vào hình dạng, trạng thái của sự vật và cả những thói quen được lưu truyền từ xưa.
Khi hiểu cách đếm, bạn sẽ khám phá thêm nhiều điều thú vị trong cách diễn đạt của tiếng Nhật!

